Sách: 101 Ways To Do ABA

Sách: 101 Ways To Do ABA – Tameika Meadows
Nhóm Dịch – CLB RUBIC
Hiệu đính; Thương Hồ
 
ABA Tại nhà: 
#1:    Cãi lại
#2:    Nói tục/Chửi thề
#3:    Hành vi tự làm đau
#4:    Trẻ khó ngủ trưa
#5:    Thức dậy sớm
#6:    Không thích ôm/va chạm
#7:    Nhổ nước bọt
#8:    Cho các thứ vào miệng
#9:    La hét
#10: Thủ dâm
#11: Khó cho ăn
#12: Trẻ đi lang thang
#13: Không thích sự thay đổi
#14: Không thích anh/chị em
#15: Leo trèo lên mọi thứ
#16: Bắt chước TV
#17: Nhõng nhẽo
#18: Không thích tiếng chuông cửa
#19: Không chơi với vật nuôi trong nhà
#20: Tè dầm
#21: Không thu dọn đồ chơi
#23: Kén ăn
#24: Không thu dọn giường chiếu
#25: Không sử dụng toa lét
 
ABA Trong lớp học
#26: Không chia sẻ với bạn bè
#27: Nói leo
#28: Khó khăn khi chuyển giữa các tiết học
#29: Thường xuyên bị trêu chọc
#30: Trong khi xếp hàng
#31: Làm việc độc lập
#32: Trong giờ thể dục
#33: Trong giờ ra chơi
#34: Thích chạy ra khỏi chỗ
#35: Không biết cách bắt đầu cuộc nói chuyện
#36: Trốn tránh nhiệm vụ
#36: Đi lang thang/ Bỏ chạy khỏi lớp
#37: Không giao tiếp mắt
#38: Mất tập trung
#39: Ngắt lời người khác
#40: Đi vệ sinh 
#41: Nghịch trong lớp
#42: Không có bạn
#43: Không tham gia các hoạt động chung
#44: Giơ tay phát biểu
#45: La hét
#46: Phạt Time-out (Cách ly)
#47: Ném thức ăn
#48: Khi đi xe buýt
#49: Chạy nhảy
#50: Không phản ứng khi ở trong nhóm
 
ABA Trong giờ can thiệp: 
# 51: Lặp đi lặp lại âm thanh
#52: Cười liên tục
#53: Không ngồi yên trên ghế
#54: Thích sờ/chạm vào đồ vật
#55: Ném đồ vật
#56: Nhanh quên bài
#57: Chậm tiến bộ
#58: Nghịch nước bọt
#59: Cắn mọi người
#60: Có phụ huynh trong lớp
#61: Không hợp tác với người trị liệu
#62: Không chịu ngồi vào bàn
#63: Tảng lờ người trị liệu
#64: Lăn/cuộn tròn
#65: Hướng dẫn bằng cách “cầm tay”
#66: Không thích trả lời sai
#67: Phá đồ đạc
#68: Không có động lực
#69: Không bắt chước lại lời nói
#70: Đòi hỏi, nhõng nhẽo
#71: Gác chân lên bàn
#72: Không chịu ngồi vào bàn
#73: Không phản hồi khi được gọi tên
#74: Hợp tác từ phía phụ huynh
#75: Hung hăng với anh/chị em
#76: Khó khăn khi rửa tay
#77: Huýt sáo trong giờ
 
ABA ở nơi công cộng: 
#78: Đi lang thang 
#79: Đi cắt tóc
#80: Không dùng nhà vệ sinh công cộng
#81: Che/bịt tai
#82: La hét tại cửa hàng, siêu thị
#83: Hành vi lặp đi lặp lại
#84: Nói to nơi công cộng
#85: Không chịu rời khỏi cửa hàng
#86: Cho các vật vào miệng
#87: Tới những địa điểm mới
#88: Không chia sẻ khu vui chơi
#89: Chờ đợi
#90: Ăn tối ở bên ngoài
#91: Không chịu nắm tay 
#92: Khi đi ô tô
#93: Chỉ trích từ người khác
#94: Trong kỳ nghỉ
#95: Khi đi mua sắm
#96: Chạm/kéo tóc người khác
# 97: Tới nhà thờ/nhà chùa
#98: Đi bác sỹ
#99: Tảng lờ những lời yêu cầu
#100: Tại buổi tiệc sinh nhật
#101: Đi xem phim
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Advertisements
Bạn nghĩ gì về bài viết này?

%(count) bình luận

  1. Bạn ơi, muốn mua quyển sách này thì mua ở đâu nhỉ? Thanks.

    Phản hồi

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: